TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

svitato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zviˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của svitato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unhinged, batty
  • Danh từ screwball, weirdo

Dạng từ của svitato

Giống cái số ítsvitata
Giống đực số nhiềusvitati
Giống cái số nhiềusvitate

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.