teoria
đi với mạo từ: la teoria · số nhiều: le teorie
teoria nghĩa là lý thuyết, lý luận, học thuyết.
Nghĩa của teoria
Danh từ · giống cái
- Lý thuyết, lý luận, học thuyết, thuyết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teoria
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với teoria
- teoria dei giochi — Lý thuyết trò chơi.
- teoria del complotto — Thuyết âm mưu.
Câu ví dụ với teoria
- Penso di avere una teoria a riguardo. Tôi nghĩ là tôi có lý thuyết về điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724416
- Dovresti combinare la teoria con la pratica. Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4484251
- La parola "teoria" è spesso abusata. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5158105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theory
Câu hỏi thường gặp
teoria nghĩa là gì?
teoria (danh từ) nghĩa là lý thuyết, lý luận, học thuyết.
teoria là giống đực hay giống cái?
teoria là danh từ giống cái: la teoria, số nhiều le teorie.