TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pratica

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpra.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pratica · số nhiều: le pratiche

pratica nghĩa là sự luyện tập.

Cũng là một dạng biến đổi của pratico — Giỏi, khéo léo, khéo.
Cũng là một dạng biến đổi của praticare — Luyện tập.

Nghĩa của pratica

Danh từ · giống cái

  1. Sự luyện tập.

Họ từ của pratica

Câu ví dụ với pratica

  • Dovresti combinare la teoria con la pratica. Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4484251
  • La pratica rende perfetti. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #954970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ practice; paper, dossier, case, file; activity, affair; knowledge, familiarity; training; practical woman

Câu hỏi thường gặp

pratica nghĩa là gì?

pratica (danh từ) nghĩa là sự luyện tập.

pratica là giống đực hay giống cái?

pratica là danh từ giống cái: la pratica, số nhiều le pratiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.