pratica
đi với mạo từ: la pratica · số nhiều: le pratiche
pratica nghĩa là sự luyện tập.
Cũng là một dạng biến đổi của pratico — Giỏi, khéo léo, khéo.
Cũng là một dạng biến đổi của praticare — Luyện tập.
Nghĩa của pratica
Danh từ · giống cái
- Sự luyện tập.
Họ từ của pratica
Câu ví dụ với pratica
- Dovresti combinare la teoria con la pratica. Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4484251
- La pratica rende perfetti. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #954970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practice; paper, dossier, case, file; activity, affair; knowledge, familiarity; training; practical woman
Câu hỏi thường gặp
pratica nghĩa là gì?
pratica (danh từ) nghĩa là sự luyện tập.
pratica là giống đực hay giống cái?
pratica là danh từ giống cái: la pratica, số nhiều le pratiche.