terrestre
/terˈrɛs.tre/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il terrestre · số nhiều: i terrestri
terrestre nghĩa là người trái đất.
Nghĩa của terrestre
Danh từ · giống đực
- Người trái đất.
Họ từ của terrestre
Cụm từ, thành ngữ với terrestre
- crosta terrestre — Thạch quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ earthly; terrestrial; land
- Danh từ terrestrial; earthling; earthly
Câu hỏi thường gặp
terrestre nghĩa là gì?
terrestre (danh từ) nghĩa là người trái đất.
terrestre là giống đực hay giống cái?
terrestre là danh từ giống đực: il terrestre, số nhiều i terrestri.