TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tigre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈti.ɡre/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tigre · số nhiều: le tigri

tigre nghĩa là hổ, cọp, hổ cái, cọp cái.

Nghĩa của tigre

Danh từ · giống cái

  1. Hổ, cọp, khái, kễnh, hùm.
  2. Hổ cái, cọp cái.

Cụm từ, thành ngữ với tigre

Câu ví dụ với tigre

  • Questa non è una tigre. Đó không phải là một con hổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1739146

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tiger (male or female)

Câu hỏi thường gặp

tigre nghĩa là gì?

tigre (danh từ) nghĩa là hổ, cọp, hổ cái, cọp cái.

tigre là giống đực hay giống cái?

tigre là danh từ giống cái: la tigre, số nhiều le tigri.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.