tinaia
danh từ giống cái
/tiˈna.ja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tinaia · số nhiều: le tinaie
tinaia nghĩa là hầm rượu.
Nghĩa của tinaia
Danh từ · giống cái
- Hầm rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wine cellar (place for storing wine)
Câu hỏi thường gặp
tinaia nghĩa là gì?
tinaia (danh từ) nghĩa là hầm rượu.
tinaia là giống đực hay giống cái?
tinaia là danh từ giống cái: la tinaia, số nhiều le tinaie.