TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tipico

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈti.pi.ko/ giọng máy của trình duyệt

tipico nghĩa là điển hình.

Nghĩa của tipico

Tính từ

  1. Điển hình.

Dạng từ của tipico

Giống cái số íttipica
Giống đực số nhiềutipici
Giống cái số nhiềutipiche

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tipico

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với tipico

  • Tom è un tipico inglese. Tom là một người Anh điển hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3743986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ typical, typic, classic, local, characteristic, peculiar

Câu hỏi thường gặp

tipico nghĩa là gì?

tipico (tính từ) nghĩa là điển hình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.