tipa
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈti.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của tipa
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of tipo; type, fellow, character, girl, woman (of a woman); girlfriend, girl
Dạng từ của tipa
| Số nhiều (danh từ) | tipe |
Câu ví dụ với tipa
- Al cane piace questo tipo di cibo. Con chó thích loại thực phẩm này.Tatoeba #1765083
- Un tipo di pianta così non l'ho mai visto fino ad ora. Loại cây này từ trước đến nay tôi chưa từng thấy.Tatoeba #1748528
- A me piace questo tipo di mela. Tôi thích loại táo này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221468
- Non posso vivere quel tipo di vita. Tôi không thể sống tốt cho đời này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733911
- Ho letto tutti i tipo di libri. Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6638097
- Tom non è proprio un tipo sentimentale. Tom không phải tuýp người đa sầu đa cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13926363
- Che tipo di pesce è quello? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1891457
- Mi piace questo tipo di mela. Tôi thích loại táo này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.