tosse
đi với mạo từ: la tosse · số nhiều: le tossi
tosse nghĩa là sự ho.
Nghĩa của tosse
Danh từ · giống cái
- Sự ho.
Cụm từ, thành ngữ với tosse
- tosse canina — Ho gà.
Câu ví dụ với tosse
- Amor, tosse e fumo, malemente si nascondono. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5650622
- Ho la tosse e un po' di febbre. Tôi bị ho và sốt nhẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388486
- La tosse disturba il tuo sonno? Cơn ho có làm bạn mất ngủ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2356182
- La tosse disturba il suo sonno? Cơn ho có làm bạn mất ngủ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2356184
- La tosse disturba il vostro sonno? Cơn ho có làm bạn mất ngủ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2356185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cough (condition that causes one to cough)
Câu hỏi thường gặp
tosse nghĩa là gì?
tosse (danh từ) nghĩa là sự ho.
tosse là giống đực hay giống cái?
tosse là danh từ giống cái: la tosse, số nhiều le tossi.