trascendente
/traʃ.ʃenˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
trascendente nghĩa là siêu việt.
Nghĩa của trascendente
Tính từ
- Siêu việt.
Dạng từ của trascendente
| Số nhiều | trascendenti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transcendent; transcendental (maths)
Câu hỏi thường gặp
trascendente nghĩa là gì?
trascendente (tính từ) nghĩa là siêu việt.