traumatico
/trawˈma.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
traumatico nghĩa là gây chấn thương, gây sang chấn.
Nghĩa của traumatico
Tính từ
- Gây chấn thương, gây sang chấn.
Dạng từ của traumatico
| Giống cái số ít | traumatica |
| Giống đực số nhiều | traumatici |
| Giống cái số nhiều | traumatiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ traumatic (relating to, or caused by trauma)
Câu hỏi thường gặp
traumatico nghĩa là gì?
traumatico (tính từ) nghĩa là gây chấn thương, gây sang chấn.