travestito
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tra.vesˈti.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của travestito
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transvestite
Dạng từ của travestito
| Số nhiều (danh từ) | travestiti |
Câu ví dụ với travestito
- Diffida del lupo travestito da agnello. Hãy coi chừng những con sói đội lốt cừu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2003353
- Si è travestito da donna. Anh ấy đã đóng giả làm con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #916136
- Il ragazzo sporco si rivelò essere un principe travestito. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12757829
- Il ragazzo sporco si è rivelato essere un principe travestito. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12757828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.