tromba
/ˈtrom.ba/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tromba · số nhiều: le trombe
tromba nghĩa là kèn.
Nghĩa của tromba
Danh từ · giống cái
- Kèn.
Họ từ của tromba
Cụm từ, thành ngữ với tromba
- tromba delle scale — Cầu thang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trumpet; horn; bugler; well (in a building); shaft
Câu hỏi thường gặp
tromba nghĩa là gì?
tromba (danh từ) nghĩa là kèn.
tromba là giống đực hay giống cái?
tromba là danh từ giống cái: la tromba, số nhiều le trombe.