umile
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈu.mi.le/ giọng máy của trình duyệt
umile nghĩa là khiêm tốn, khúm núm.
Nghĩa của umile
Tính từ
- Khiêm tốn, khúm núm.
Dạng từ của umile
| Số nhiều | umili |
| So sánh nhất | umilissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ humble
- Danh từ a humble person
Câu hỏi thường gặp
umile nghĩa là gì?
umile (tính từ) nghĩa là khiêm tốn, khúm núm.