un'immagine vale più di mille parole
giọng máy của trình duyệt
un'immagine vale più di mille parole nghĩa là mắt thấy tai nghe, sờ sờ.
Nghĩa của un'immagine vale più di mille parole
Tục ngữ
- Mắt thấy tai nghe, sờ sờ, rành rành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tục ngữ a picture is worth a thousand words
Câu hỏi thường gặp
un'immagine vale più di mille parole nghĩa là gì?
un'immagine vale più di mille parole (tục ngữ) nghĩa là mắt thấy tai nghe, sờ sờ.