universitario
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/u.ni.ver.siˈta.rjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của universitario
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ university; academic
- Danh từ university student or lecturer
Dạng từ của universitario
| Giống cái số ít | universitaria |
| Giống đực số nhiều | universitari |
| Giống cái số nhiều | universitarie |
Câu ví dụ với universitario
- Le tasse universitarie in Gran Bretagna costano circa 9.000£ all'anno. Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2796607
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.