videocassetta
danh từ giống cái
/ˌvi.de.o.kasˈset.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la videocassetta · số nhiều: le videocassette
videocassetta nghĩa là băng hình.
Nghĩa của videocassetta
Danh từ · giống cái
- Băng hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ videocassette
Câu hỏi thường gặp
videocassetta nghĩa là gì?
videocassetta (danh từ) nghĩa là băng hình.
videocassetta là giống đực hay giống cái?
videocassetta là danh từ giống cái: la videocassetta, số nhiều le videocassette.