TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ác mộng tiếng Ý là gì?

"ác mộng" trong tiếng Ý là incubo (danh từ).

l'incubo Danh từ · giống đực

/ˈin.ku.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ác mộng.

  • Odio gli incubi. Tôi ghét ác mộng.
  • Ho degli incubi. Tôi gặp ác mộng.

Xem đầy đủ từ "incubo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ác mộng tiếng Ý là gì?

"ác mộng" trong tiếng Ý là l'incubo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.