TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Âm tắc tiếng Ý là gì?

"âm tắc" trong tiếng Ý là occlusiva (danh từ).

l'occlusiva Danh từ · giống cái

/ok.kluˈzi.va/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm tắc.

Xem đầy đủ từ "occlusiva": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Âm tắc tiếng Ý là gì?

"âm tắc" trong tiếng Ý là l'occlusiva (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.