occlusiva
danh từ giống cái
/ok.kluˈzi.va/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'occlusiva · số nhiều: le occlusive
occlusiva nghĩa là âm tắc.
Nghĩa của occlusiva
Danh từ · giống cái
- Âm tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stop, plosive, occlusive
Câu hỏi thường gặp
occlusiva nghĩa là gì?
occlusiva (danh từ) nghĩa là âm tắc.
occlusiva là giống đực hay giống cái?
occlusiva là danh từ giống cái: l'occlusiva, số nhiều le occlusive.