TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ê tiếng Ý là gì?

"ê" trong tiếng Ý là ehi (thán từ), ou (thán từ).

ehi Thán từ

/ˈej/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê, này, ơi.

Xem đầy đủ từ "ehi": giống, số nhiều, cách chia →

ou Thán từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê, này, ơi.

Xem đầy đủ từ "ou": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ê tiếng Ý là gì?

"ê" trong tiếng Ý là ehi (thán từ), ou (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.