TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ông già tiếng Ý là gì?

"ông già" trong tiếng Ý là vecchio (danh từ).

il vecchio Danh từ · giống đực

/ˈvɛk.kjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông già.

  • Il vecchio si perse nella foresta? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không?
  • Il vecchio si è perso nella foresta? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không?

Xem đầy đủ từ "vecchio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ông già tiếng Ý là gì?

"ông già" trong tiếng Ý là il vecchio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.