TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ôxy tiếng Ý là gì?

"ôxy" trong tiếng Ý là ossigeno (danh từ).

l'ossigeno Danh từ · giống đực

/osˈsi.d͡ʒe.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôxy.

Xem đầy đủ từ "ossigeno": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ôxy tiếng Ý là gì?

"ôxy" trong tiếng Ý là l'ossigeno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.