TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ăn tối tiếng Ý là gì?

"ăn tối" trong tiếng Ý là cenare (động từ).

cenare Động từ

/t͡ʃeˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn tối.

  • Non ceno mai a scuola. Tôi chẳng bao giờ ăn tối ở trường.
  • Io sto cenando con mio marito. Tôi đang ăn tối với chồng.

Xem đầy đủ từ "cenare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ăn tối tiếng Ý là gì?

"ăn tối" trong tiếng Ý là cenare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.