TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đũa tiếng Ý là gì?

"đũa" trong tiếng Ý là bacchetta (danh từ).

la bacchetta Danh từ · giống cái

/bakˈket.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đũa, đũa cả.

  • Tom non ha mai mangiato con delle bacchette. Tom chưa bao giờ ăn bằng đũa.
  • Io non ho mai mangiato con le bacchette. Tôi chưa bao giờ ăn bằng đũa.

Xem đầy đủ từ "bacchetta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đũa tiếng Ý là gì?

"đũa" trong tiếng Ý là la bacchetta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.