TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đảng tiếng Ý là gì?

"đảng" trong tiếng Ý là partito (danh từ).

il partito Danh từ · giống đực

/parˈti.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chánh đảng, đảng.

  • La polizia governativa fu criticata dal partito di opposizione. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.

Xem đầy đủ từ "partito": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đảng tiếng Ý là gì?

"đảng" trong tiếng Ý là il partito (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.