TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đầu gối tiếng Ý là gì?

"đầu gối" trong tiếng Ý là ginocchio (danh từ).

il ginocchio Danh từ · giống đực

/d͡ʒiˈnɔk.kjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu gối, gối.

  • Tom si è fatto male al ginocchio quando è caduto. Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống.
  • Tom si è ferito il ginocchio quando è caduto. Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống.

Xem đầy đủ từ "ginocchio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu gối tiếng Ý là gì?

"đầu gối" trong tiếng Ý là il ginocchio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.