TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đầu phiếu tiếng Ý là gì?

"đầu phiếu" trong tiếng Ý là votare (động từ).

votare Động từ

/voˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.

Xem đầy đủ từ "votare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu phiếu tiếng Ý là gì?

"đầu phiếu" trong tiếng Ý là votare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.