TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đậu gà tiếng Ý là gì?

"đậu gà" trong tiếng Ý là cece (danh từ).

il cece Danh từ · giống đực

/ˈt͡ʃe.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu gà.

  • Amo i ceci. Tôi thích đậu gà.
  • Io amo i ceci. Tôi thích đậu gà.

Xem đầy đủ từ "cece": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đậu gà tiếng Ý là gì?

"đậu gà" trong tiếng Ý là il cece (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.