TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đối lập tiếng Ý là gì?

"đối lập" trong tiếng Ý là opposizione (danh từ).

l'opposizione Danh từ · giống cái

/op.po.zitˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối lập, đảng đối lập.

  • La polizia governativa fu criticata dal partito di opposizione. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.

Xem đầy đủ từ "opposizione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đối lập tiếng Ý là gì?

"đối lập" trong tiếng Ý là l'opposizione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.