TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đồ gỗ tiếng Ý là gì?

"đồ gỗ" trong tiếng Ý là mobile (danh từ).

il mobile Danh từ · giống đực

/ˈmɔ.bi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ gỗ, đồ đạc (mobili — đồ nội thất)

Xem đầy đủ từ "mobile": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ gỗ tiếng Ý là gì?

"đồ gỗ" trong tiếng Ý là il mobile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.