mobile
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɔ.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của mobile
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ movable, mobile; moving
- Danh từ piece of furniture (item of furniture); furniture; charge; mobile (cellular phone)
Dạng từ của mobile
| Số nhiều (danh từ) | mobili |
| So sánh nhất | mobilissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mobile
Cụm từ, thành ngữ với mobile
- scala mobile — Thang cuốn.
Câu ví dụ với mobile
- Il camion trasportava un carico di mobili. Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.