mobilio
đi với mạo từ: il mobilio · số nhiều: i mobili
mobilio nghĩa là đồ đạc.
Nghĩa của mobilio
Danh từ · giống đực
- Đồ đạc.
Câu ví dụ với mobilio
- Il camion trasportava un carico di mobilio. Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892513
- Il camion trasportava un carico di mobili. Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furniture
Câu hỏi thường gặp
mobilio nghĩa là gì?
mobilio (danh từ) nghĩa là đồ đạc.
mobilio là giống đực hay giống cái?
mobilio là danh từ giống đực: il mobilio, số nhiều i mobili.