TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scala mobile

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la scala mobile · số nhiều: le scale mobili

scala mobile nghĩa là thang cuốn.

Nghĩa của scala mobile

Danh từ · giống cái

  1. Thang cuốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escalator

Câu hỏi thường gặp

scala mobile nghĩa là gì?

scala mobile (danh từ) nghĩa là thang cuốn.

scala mobile là giống đực hay giống cái?

scala mobile là danh từ giống cái: la scala mobile, số nhiều le scale mobili.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.