scala
đi với mạo từ: la scala · số nhiều: le scale
scala nghĩa là thang, cầu thang.
Cũng là một dạng biến đổi của scalare — Leo, lên, trèo.
Nghĩa của scala
Danh từ · giống cái
- Thang.
- Cầu thang.
- Âm giai.
Họ từ của scala
Cụm từ, thành ngữ với scala
- scala mobile — Thang cuốn.
Câu ví dụ với scala
- Sono caduto dalla scala. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7255445
- Sono caduta dalla scala. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7255446
- Caddi dalla scala. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7255447
- Voleva arrivare in cima alle scale prima di me, ma ho vinto io. Anh ấy muốn leo lên đầu cầu thang trước tôi, nhưng tôi đã thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ladder; stair; scale; straight
Câu hỏi thường gặp
scala nghĩa là gì?
scala (danh từ) nghĩa là thang, cầu thang.
scala là giống đực hay giống cái?
scala là danh từ giống cái: la scala, số nhiều le scale.