TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Độ ẩm tiếng Ý là gì?

"độ ẩm" trong tiếng Ý là umidità (danh từ).

l'umidità Danh từ · giống cái

/u.mi.diˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.

Xem đầy đủ từ "umidità": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độ ẩm tiếng Ý là gì?

"độ ẩm" trong tiếng Ý là l'umidità (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.