TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Động đất tiếng Ý là gì?

"động đất" trong tiếng Ý là terremoto (danh từ), sisma (danh từ).

il terremoto Danh từ · giống đực

/ter.reˈmɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đất.

  • È impossibile prevedere i terremoti. Dự đoán động đất là điều bất khả thi.
  • I terremoti distruggono gli edifici. Động đất phá hủy nhà cửa.

Xem đầy đủ từ "terremoto": giống, số nhiều, cách chia →

il sisma Danh từ · giống đực

/ˈsiz.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đất.

Xem đầy đủ từ "sisma": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động đất tiếng Ý là gì?

"động đất" trong tiếng Ý là il terremoto (danh từ), il sisma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.