TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Động vật tiếng Ý là gì?

"động vật" trong tiếng Ý là animale (danh từ).

l'animale Danh từ · giống đực

/a.niˈma.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vật, động vật.

  • Non siate crudeli con gli animali. Đừng tàn ác với động vật.
  • Non sia crudele con gli animali. Đừng tàn ác với động vật.

Xem đầy đủ từ "animale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động vật tiếng Ý là gì?

"động vật" trong tiếng Ý là l'animale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.