TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đứng yên tiếng Ý là gì?

"đứng yên" trong tiếng Ý là fermo (tính từ).

fermo Tính từ

/ˈfer.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng yên, không động đậy (stai fermo! — đứng yên!)

  • Stia fermo. Đứng yên đấy.
  • Stai fermo. Đứng yên đấy.

Xem đầy đủ từ "fermo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đứng yên tiếng Ý là gì?

"đứng yên" trong tiếng Ý là fermo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.