TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đa cảm tiếng Ý là gì?

"đa cảm" trong tiếng Ý là sentimentale (tính từ).

sentimentale Tính từ

/sen.ti.menˈta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa cảm.

  • Tom non è proprio un tizio sentimentale. Tom không phải tuýp người đa sầu đa cảm.
  • Tom non è proprio un tipo sentimentale. Tom không phải tuýp người đa sầu đa cảm.

Xem đầy đủ từ "sentimentale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa cảm tiếng Ý là gì?

"đa cảm" trong tiếng Ý là sentimentale (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.