Đang yêu tiếng Ý là gì?
"đang yêu" trong tiếng Ý là innamorato (tính từ).
innamorato Tính từ
/in.na.moˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang yêu, phải lòng (innamorato di — yêu ai)
- Mary pensa che io sia innamorata di lei. Mary nghĩ là tôi đang yêu cô ấy.
- Sembra essere innamorata di mio fratello. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.
Câu hỏi thường gặp
Đang yêu tiếng Ý là gì?
"đang yêu" trong tiếng Ý là innamorato (tính từ).