TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đen tiếng Ý là gì?

"đen" trong tiếng Ý là nero (tính từ).

nero Tính từ

/ˈne.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đen, đen thui.

  • Non credo che i gatti neri portino sfortuna. Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
  • Indossava un cappello nero. Cô ấy đội 1 chiếc mũ đen

Xem đầy đủ từ "nero": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đen tiếng Ý là gì?

"đen" trong tiếng Ý là nero (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.