nero
đi với mạo từ: il nero · số nhiều: i neri
nero nghĩa là người da đen, đen, đen thui, tối.
Nghĩa của nero
Danh từ · giống đực
- Người da đen.
- Đen.
Tính từ
- Đen, đen thui.
- Tối, tối tăm.
Dạng từ của nero
| Giống cái | nera |
| Giống cái số nhiều | nere |
| So sánh nhất | nerissimo |
Họ từ của nero
Cụm từ, thành ngữ với nero
- buco nero — Hố đen, lỗ đen.
- cavolo nero — Cải xoăn.
- cigno nero — Thiên nga đen.
- dattero nero — Chem chép.
- nero come la pece — Tối om, tối thui, tối đen.
- punto nero — Mụn đầu đen.
Câu ví dụ với nero
- Ho un cane nero e un cane bianco. Tôi có một con chó đen và một con chó trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715571
- Non tutto è bianco e nero. Không phải mọi thứ đều trắng và đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2384871
- Il nero è contro il bianco. Màu đen tương phản với màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211534
- Io ho un cane nero e un cane bianco. Tôi có một con chó đen và một con chó trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1831058
- La biro ha l'inchiostro nero. Cây bút có mực màu đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13282608
- La penna ha l'inchiostro nero. Cây bút có mực màu đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13282609
- Indossava un cappello nero. Cô ấy đội 1 chiếc mũ đen (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380634
- Non credo che i gatti neri portino sfortuna. Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1135151
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ black (color/colour)
- Danh từ black (color/colour); fascist, the extreme right; ink; a person of black skin; sable
Câu hỏi thường gặp
nero nghĩa là gì?
nero (danh từ, tính từ) nghĩa là người da đen, đen, đen thui, tối.
nero là giống đực hay giống cái?
nero là danh từ giống đực: il nero, số nhiều i neri.