TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đoán tiếng Ý là gì?

"đoán" trong tiếng Ý là indovinare (động từ).

indovinare Động từ

/in.do.viˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoán, phỏng đoán.

  • Indovini chi ha vinto. Đoán xem ai thắng.
  • Indovinate chi ha vinto. Đoán xem ai thắng.

Xem đầy đủ từ "indovinare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoán tiếng Ý là gì?

"đoán" trong tiếng Ý là indovinare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.