TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đuôi tiếng Ý là gì?

"đuôi" trong tiếng Ý là coda (danh từ), suffisso (danh từ).

la coda Danh từ · giống cái

/ˈko.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuôi.

  • I conigli hanno le orecchie lunghe e la coda corta. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
  • Alcuni gatti sono privi di coda. Một số con mèo không có đuôi.

Xem đầy đủ từ "coda": giống, số nhiều, cách chia →

il suffisso Danh từ · giống đực

/sufˈfis.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu tố, đuôi.

Xem đầy đủ từ "suffisso": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đuôi tiếng Ý là gì?

"đuôi" trong tiếng Ý là la coda (danh từ), il suffisso (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.