TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ếch tiếng Ý là gì?

"ếch" trong tiếng Ý là rana (danh từ).

la rana Danh từ · giống cái

/ˈra.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ếch, nhái, ngoé.

  • Odio le rane. Tôi ghét ếch.
  • Ho una rana. Tôi có một con ếch.

Xem đầy đủ từ "rana": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ếch tiếng Ý là gì?

"ếch" trong tiếng Ý là la rana (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.