TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ổn định tiếng Ý là gì?

"ổn định" trong tiếng Ý là stabile (tính từ).

stabile Tính từ

/ˈsta.bi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ổn định, vững chắc.

  • Il mercato dell'oro è stabile. Thị trường vàng đang ổn định.

Xem đầy đủ từ "stabile": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ổn định tiếng Ý là gì?

"ổn định" trong tiếng Ý là stabile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.