TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bánh mì tiếng Ý là gì?

"bánh mì" trong tiếng Ý là pane (danh từ).

il pane Danh từ · giống đực

/ˈpa.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.

  • Ha comprato latte e pane. Anh ấy mua sữa và bánh mì.
  • A me piace il pane. Tôi thích bánh mì.

Xem đầy đủ từ "pane": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì tiếng Ý là gì?

"bánh mì" trong tiếng Ý là il pane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.