TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bên ngoài tiếng Ý là gì?

"bên ngoài" trong tiếng Ý là fuori (phó từ).

fuori Phó từ

/ˈfwɔ.ri/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên ngoài, ở ngoài, ra ngoài.

  • Gli uccelli fuori stanno cantando. Chim đang hót bên ngoài.
  • Un gruppo di persone stava aspettando fuori in piedi. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.

Xem đầy đủ từ "fuori": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bên ngoài tiếng Ý là gì?

"bên ngoài" trong tiếng Ý là fuori (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.