TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Băng qua tiếng Ý là gì?

"băng qua" trong tiếng Ý là attraversare (động từ).

attraversare Động từ

/at.tra.verˈsa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

  • È pericoloso attraversare la strada qua. Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.
  • È pericoloso attraversare la strada qui. Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "attraversare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Băng qua tiếng Ý là gì?

"băng qua" trong tiếng Ý là attraversare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.